
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2005 | Lommel SK Youth | PSV Eindhoven Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2011 | PSV Eindhoven U17 | Manchester United U18 | 0.15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2013 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Manchester United U21 | Manchester United | - | Ký hợp đồng |
| 25-08-2016 | Manchester United | Granada CF | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Granada CF | Manchester United | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2017 | Manchester United | Valencia CF | 3M € | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Valencia CF | Manchester United | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-10-2020 | Manchester United | Lazio | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Lazio | Manchester United | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-08-2021 | Manchester United | CR Flamengo | 1M € | Cho thuê |
| 29-06-2022 | CR Flamengo | Manchester United | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-07-2022 | Manchester United | Fulham | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 29-11-2025 21:00 | Palmeiras | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 26-11-2025 00:30 | Gremio (RS) | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-11-2025 22:30 | Palmeiras | Vitoria BA | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 09-11-2025 23:30 | Mirassol | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 07-11-2025 00:30 | Palmeiras | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 02-11-2025 21:30 | Juventude | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 31-10-2025 00:30 | Palmeiras | Liga Dep Universitaria Quito | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 26-10-2025 23:30 | Palmeiras | Cruzeiro Esporte Clube | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 24-10-2025 00:30 | Liga Dep Universitaria Quito | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-10-2025 19:00 | CR Flamengo | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Brazilian cup winner | 1 | 22 |
| Copa Libertadores winner | 1 | 21/22 |
| Champions League participant | 3 | 20/21 18/19 15/16 |
| Europa League participant | 2 | 19/20 15/16 |
| FA Cup Winner | 1 | 16 |
| U21 Premier League champion | 3 | 15/16 14/15 12/13 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |