
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | HB Köge Youth | HB Koge U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2018 | HB Koge U19 | FC Kobenhavn U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | FC Kobenhavn U19 | Herfolge Boldklub Koge | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Herfolge Boldklub Koge | Silkeborg | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | Silkeborg | Burnley | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Séc | 18-04-2026 16:00 | Sparta Praha | Baumit Jablonec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 12-04-2026 13:30 | Teplice | Sparta Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 05-04-2026 16:30 | Sparta Praha | MFK Karvina | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 18:00 | Peru | Honduras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 28-03-2026 16:00 | Senegal | Peru | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 19-03-2026 20:00 | Sparta Praha | AZ Alkmaar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 15-03-2026 17:30 | Sparta Praha | Synot Slovacko | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 12-03-2026 17:45 | AZ Alkmaar | Sparta Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 08-03-2026 17:30 | Slavia Praha | Sparta Praha | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 22-02-2026 17:30 | FC Viktoria Plzen | Sparta Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Danish Cup Winner | 1 | 23/24 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |