
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 26-01-2014 | Santos | RCD Espanyol B | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | RCD Espanyol B | Santos | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-07-2014 | Santos | Parana PR | - | Cho thuê |
| 30-12-2014 | Parana PR | Santos | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-01-2015 | Santos | Santa Cruz PE | - | Cho thuê |
| 29-11-2015 | Santa Cruz PE | Santos | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-02-2016 | Santos | Botafogo FC | - | Cho thuê |
| 14-11-2016 | Botafogo FC | Santos | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-06-2017 | Santos | Avaí FC | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2018 | Avaí FC | Sport Club do Recife | - | Ký hợp đồng |
| 05-04-2018 | Sport Club do Recife | Avaí FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Avaí FC | Tombense | - | Ký hợp đồng |
| 02-01-2019 | Tombense | Avaí FC | - | Cho thuê |
| 30-01-2021 | Avaí FC | Tombense | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-02-2021 | Tombense | Botafogo RJ | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | Botafogo RJ | Tombense | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-01-2022 | Tombense | Cruzeiro Esporte Clube | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2023 | Cruzeiro Esporte Clube | Dabba Al-Fujairah | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Dabba Al-Fujairah | Cruzeiro Esporte Clube | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-08-2023 | Cruzeiro Esporte Clube | Khor Fakkan SSC | - | Ký hợp đồng |
| 25-02-2024 | Khor Fakkan SSC | Avaí FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | Avaí FC | Remo Belem (PA) | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 31-05-2026 23:30 | Cuiaba | CRB AL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 24-05-2026 19:30 | CRB AL | Ponte Preta | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 17-05-2026 23:30 | Sport Club do Recife | CRB AL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Brasil | 14-05-2026 23:00 | CRB AL | Fortaleza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 09-05-2026 23:30 | CRB AL | Operario Ferroviario PR | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 03-05-2026 23:30 | America MG | CRB AL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 26-04-2026 23:30 | Criciuma | CRB AL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Brasil | 22-04-2026 23:30 | Fortaleza | CRB AL | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 18-04-2026 23:45 | CRB AL | Juventude | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 12-04-2026 23:00 | CRB AL | Athletic Club | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champion Campeonato Brasileiro Série B | 1 | 21/22 |
| Copa São Paulo de Juniores winner | 1 | 13 |