
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2010 | Club Cerro Porteño U20 | Cerro Porteno | - | Ký hợp đồng |
| 04-06-2014 | Cerro Porteno | Corinthians Paulista (SP) | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-08-2019 | Corinthians Paulista (SP) | San Lorenzo | - | Ký hợp đồng |
| 27-08-2021 | San Lorenzo | Free player | - | Giải phóng |
| 01-02-2022 | Free player | Cruz Azul | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Cruz Azul | Corinthians Paulista (SP) | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Argentina | 25-02-2026 00:15 | Boca Juniors | Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 20-02-2026 23:00 | Boca Juniors | Racing Club de Avellaneda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 15-02-2026 22:30 | Boca Juniors | CA Platense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 09-02-2026 01:15 | Velez Sarsfield | Boca Juniors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 01-02-2026 22:15 | Boca Juniors | Club Atlético Newell's Old Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 07-12-2025 19:00 | Sport Club Corinthians Paulista | Juventude | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 03-12-2025 22:00 | Fortaleza | Sport Club Corinthians Paulista | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 20-11-2025 22:30 | Sport Club Corinthians Paulista | Sao Paulo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 09-11-2025 19:00 | Sport Club Corinthians Paulista | Ceara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 18-10-2025 21:30 | Sport Club Corinthians Paulista | Atletico Mineiro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Brazilian cup winner | 1 | 25 |
| Campeão Paulista | 3 | 24/25 17/18 16/17 |
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 21/22 |
| Mexican Campeón de Campeones | 1 | 21/22 |
| Copa América participant | 1 | 21 |
| Brazilian champion | 2 | 17 15 |