
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | Club Sporting Cristal U20 | Club Sporting Cristal II | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2020 | Club Sporting Cristal II | Cienciano | - | Cho thuê |
| 30-12-2020 | Cienciano | Club Sporting Cristal II | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-02-2021 | Club Sporting Cristal II | Cusco FC | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | Cusco FC | Club Sporting Cristal II | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2021 | Club Sporting Cristal II | Sporting Cristal | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2022 | Sporting Cristal | EM Deportivo Binacional | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | EM Deportivo Binacional | Sporting Cristal | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 10-05-2026 01:00 | Alianza Lima | Sporting Cristal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 05-05-2026 22:00 | Sporting Cristal | Palmeiras - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 03-05-2026 16:00 | Sporting Cristal | Cusco FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 29-04-2026 02:00 | Sporting Cristal | Atletico Junior Barranquilla | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 25-04-2026 20:30 | Comerciantes Unidos | Sporting Cristal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 22-04-2026 20:15 | Atletico Grau | Sporting Cristal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 19-04-2026 16:00 | Sporting Cristal | UTC Cajamarca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 16-04-2026 22:00 | Palmeiras - SP | Sporting Cristal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 09-04-2026 02:00 | Sporting Cristal | Cerro Porteno | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 03-04-2026 16:00 | Sporting Cristal | Moquegua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu