
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | FK Pohronie U19 | FK Pohronie | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | FK Pohronie | Sport Podbrezova | - | Ký hợp đồng |
| 23-01-2024 | Sport Podbrezova | Synot Slovacko | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Synot Slovacko | Sport Podbrezova | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Sport Podbrezova | Synot Slovacko | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 2 Séc | 31-05-2026 11:00 | 1.FC Slovácko | SK Artis Brno | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 23-05-2026 12:00 | FC Zlín | 1.FC Slovácko | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 16-05-2026 15:00 | 1.FC Slovácko | FK Mladá Boleslav | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 12-05-2026 15:30 | 1.FC Slovácko | FC Baník Ostrava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 19-04-2026 11:00 | SK Sigma Olomouc | 1.FC Slovácko | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 11-04-2026 16:00 | 1.FC Slovácko | FC Hradec Králové | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 04-04-2026 13:00 | FC Slovan Liberec | 1.FC Slovácko | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 15-03-2026 17:30 | AC Sparta Praha | 1.FC Slovácko | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 07-03-2026 14:00 | 1.FC Slovácko | FK Mladá Boleslav | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 01-03-2026 12:00 | MFK Karviná | 1.FC Slovácko | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 1 | 18/19 |
| Slovak second tier champion | 1 | 18/19 |