
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | - | Adelaide United U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-11-2020 | Adelaide United U21 | Adelaide United | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Adelaide United | Stade Reims II | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2023 | Stade Reims II | Paris FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Paris FC | Stade Reims II | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-07-2024 | Stade Reims II | Randers FC | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 03-07-2026 18:00 | Australia | Egypt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 19-06-2026 19:00 | USA | Australia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 14-06-2026 04:00 | Australia | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 06-06-2026 19:00 | Australia | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-05-2026 02:00 | Mexico | Australia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 02-05-2026 11:30 | Hull City | Norwich City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 25-04-2026 14:00 | Norwich City | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-04-2026 18:45 | Norwich City | Derby County | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 18-04-2026 14:00 | Bristol City | Norwich City | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 11-04-2026 11:30 | Norwich City | Ipswich Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu