
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Manchester City U18 | Manchester City U23 | - | Ký hợp đồng |
| 12-08-2016 | Manchester City U23 | Fleetwood Town | - | Cho thuê |
| 10-01-2017 | Fleetwood Town | Manchester City U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-01-2017 | Manchester City U23 | Fleetwood Town | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Fleetwood Town | Carlisle United | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2019 | Carlisle United | Chester FC | - | Ký hợp đồng |
| 23-01-2025 | Chester FC | Radcliffe FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 2 | 15/16 14/15 |
| Premier League International Cup winner | 1 | 14/15 |