| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2005 | Feyenoord Youth | FC Dordrecht Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2006 | FC Dordrecht Youth | FC Dordrecht U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2008 | FC Dordrecht U17 | FC Dordrecht U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | FC Dordrecht U19 | EBOH Dordrecht | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | EBOH Dordrecht | Barendrecht | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 23-05-2026 13:30 | Barendrecht | Excelsior Maassluis | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 16-05-2026 13:30 | RKAV Volendam | Barendrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 09-05-2026 12:30 | Barendrecht | HSV Hoek | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 25-04-2026 13:00 | Jong Sparta Rotterdam Youth | Barendrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 18-04-2026 12:30 | Barendrecht | Spakenburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 11-04-2026 12:30 | Koninklijke HFC | Barendrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 21-02-2026 13:30 | Barendrecht | AFC Amsterdam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 31-01-2026 13:30 | Barendrecht | IJsselmeervogels | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 24-01-2026 14:10 | Quick Boys | Barendrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 17-01-2026 13:30 | Barendrecht | HHC Hardenberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu