
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Free player | GD São Roque (Açores) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | GD São Roque (Açores) | CS Marítimo B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | CS Marítimo B | Maritimo | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Maritimo | CF Uniao Madeira | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | CF Uniao Madeira | SC Beira-Mar | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | SC Beira-Mar | SC Salgueiros | - | Ký hợp đồng |
| 28-07-2022 | SC Salgueiros | Vilaverdense | - | Ký hợp đồng |
| 02-01-2024 | Vilaverdense | Santa Clara | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2024 | Santa Clara | Vizela | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Vizela | Santa Clara | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 21-06-2026 22:00 | Uruguay | Cabo Verde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 17-05-2026 19:30 | Portimonense | SC Farense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 03-05-2026 14:30 | Uniao Leiria | SC Farense | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 25-04-2026 13:00 | SC Farense | Viseu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 19-04-2026 13:00 | Vizela | SC Farense | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 11-04-2026 13:00 | SC Farense | Sporting CP B | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 04-04-2026 10:00 | SC Farense | Feirense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Series | 30-03-2026 03:00 | Cabo Verde | Finland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Series | 27-03-2026 03:00 | Chile | Cabo Verde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 22-03-2026 18:00 | SL Benfica B | SC Farense | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champion 2nd League Portugal | 1 | 24 |