
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2003 | FC Purmerend Youth | FC Volendam Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | FC Volendam Youth | AjaxU17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | AjaxU17 | Ajax U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Ajax U19 | AFC Ajax | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | AFC Ajax | SC Heerenveen | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | SC Heerenveen | AFC Ajax | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-08-2014 | AFC Ajax | Willem II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Willem II | AFC Ajax | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2017 | AFC Ajax | Norwich City | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Norwich City | AFC Ajax | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | AFC Ajax | Bologna | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2022 | Bologna | Free player | - | Giải phóng |
| 01-09-2022 | Free player | Vitesse Arnhem | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2023 | Vitesse Arnhem | Fortuna Sittard | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 05-11-2025 12:15 | Thep Xanh Nam Dinh FC | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 22-10-2025 10:00 | Gamba Osaka | Thep Xanh Nam Dinh FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 02-10-2025 10:00 | Eastern Football Team | Thep Xanh Nam Dinh FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Asean Club Championship Shopee Cup | 25-09-2025 12:30 | Thep Xanh Nam Dinh FC | Svay Rieng FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 17-09-2025 12:15 | Thep Xanh Nam Dinh FC | Ratchaburi FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 10-05-2025 16:45 | Fortuna Sittard | NAC Breda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 03-05-2025 19:00 | PSV Eindhoven | Fortuna Sittard | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 27-04-2025 10:15 | Fortuna Sittard | Willem II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 05-04-2025 16:45 | FC Twente Enschede | Fortuna Sittard | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 29-03-2025 17:45 | Fortuna Sittard | Sparta Rotterdam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League runner-up | 1 | 16/17 |
| Europa League participant | 3 | 16/17 15/16 12/13 |
| Dutch champion | 1 | 12/13 |
| Champions League participant | 1 | 12/13 |
| Dutch U19 Champion | 2 | 12 11 |
| Dutch U17 Champion | 1 | 10 |