
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2020 | Liverpool (w) | Chelsea FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu Quốc tế | 29-11-2025 17:30 | England Women | China Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 16-11-2025 12:00 | Liverpool Women | Chelsea FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 11-11-2025 20:00 | St. Polten Women | Chelsea FC Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 08-11-2025 12:00 | Arsenal Women | Chelsea FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 01-11-2025 12:00 | Chelsea FC Women | London City Lionesses Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 12-10-2025 11:00 | Chelsea FC Women | Tottenham Hotspur Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 14-09-2025 11:00 | Aston Villa Women | Chelsea FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 05-09-2025 18:30 | Chelsea FC Women | Manchester City Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro Nữ | 27-07-2025 16:00 | England Women | Spain Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro Nữ | 17-07-2025 19:00 | Sweden Women | England Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Arnold Clark Cup winner | 2 | 23 22 |
| Women's Super League winner | 3 | 22/23 21/22 20/21 |
| FA Women's League Cup runner-up | 2 | 22/23 21/22 |
| Women's FA Cup winner | 2 | 22/23 21/22 |
| CONMEBOL/UEFA Women's Finalissima winner | 1 | 22 |
| Women’s FA Community Shield winner | 1 | 20/21 |
| FA Women's League Cup winner | 1 | 20/21 |
| UEFA Women's Champions League runner-up | 1 | 20/21 |