
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20-09-2013 | Clube Albergaria (w) | SC Sand (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 17-01-2015 | SC Sand (w) | Valadares Gaia FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 09-07-2015 | Valadares Gaia FC (w) | Bristol City Women | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2016 | Bristol City Women | Sporting CP (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 06-07-2021 | Sporting CP (w) | Levante UD (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2023 | Levante UD (w) | - | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Serie A Ý, Nữ | 23-11-2025 14:00 | Juventus Women | Fiorentina Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 19-11-2025 17:45 | Juventus Women | OL Lyonnes Women | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 16-11-2025 17:00 | Juventus Women | Genoa Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 12-11-2025 20:00 | Atletico de Madrid Women | Juventus Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 08-11-2025 13:00 | AC Milan Women | Juventus Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 02-11-2025 14:00 | Juventus Women | Ternana W | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Serie A Ý, Nữ | 19-10-2025 13:30 | Lazio Women | Juventus Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 16-10-2025 19:00 | Bayern Munchen Women | Juventus Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League Nữ | 07-10-2025 16:45 | Juventus Women | Benfica Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Nữ Ý | 27-09-2025 15:30 | AS Roma Women | Juventus Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| 1a Divisão Women runner-up | 2 | 20/21 18/19 |
| Taça da Liga Feminina runner-up | 1 | 20/21 |
| Super Cup Women runner-up | 1 | 18/19 |
| United by Women's Football runner-up | 1 | 18 |
| Yongchuan Tournament runner-up | 1 | 18 |
| Super Cup Women winner | 1 | 17/18 |
| 1a Divisão Women winner | 1 | 17/18 |
| Women's Cup winner | 1 | 17/18 |
| Women's Championship runner-up | 1 | 16 |