
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 29-01-2018 | Valerenga B | KFUM Oslo | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2020 | KFUM Oslo | Mjondalen IF | - | Ký hợp đồng |
| 04-02-2022 | Mjondalen IF | FC Pari Nizhniy Novgorod | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 18-03-2022 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Hacken | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Hacken | FC Pari Nizhniy Novgorod | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | FC Pari Nizhniy Novgorod | NEC Nijmegen | 0.325M € | Chuyển nhượng tự do |
| 25-08-2024 | NEC Nijmegen | Hacken | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | Hacken | NEC Nijmegen | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 15-04-2026 17:00 | Tromso IL | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 11-04-2026 14:00 | Tromso IL | Kristiansund BK | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 06-04-2026 17:15 | Tromso IL | Rosenborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 22-03-2026 16:00 | Brann | Tromso IL | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 15-03-2026 18:15 | Tromso IL | Fredrikstad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 30-11-2025 16:00 | Kristiansund BK | Tromso IL | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 22-11-2025 13:00 | Tromso IL | Rosenborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 09-11-2025 16:00 | Sandefjord | Tromso IL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 02-11-2025 18:15 | Tromso IL | Sarpsborg 08 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 26-10-2025 16:00 | Haugesund | Tromso IL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Swedish cup winner | 1 | 23 |
| Swedish champion | 1 | 22 |