
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | CA Lanús II | Club Atlético Lanús | - | Ký hợp đồng |
| 21-09-2020 | Club Atlético Lanús | Atlanta United | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-01-2023 | Atlanta United | Coritiba PR | - | Cho thuê |
| 30-06-2023 | Coritiba PR | Atlanta United | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-07-2023 | Atlanta United | Coritiba PR | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 18-01-2024 | Coritiba PR | Club Atlético Lanús | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 06-05-2026 00:30 | Always Ready | Club Atlético Lanús | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 02-05-2026 17:30 | Club Atlético Lanús | Deportivo Riestra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 28-04-2026 22:00 | Club Atlético Lanús | Liga Dep Universitaria Quito | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 24-04-2026 22:15 | Club Atlético Lanús | Central Cordoba SDE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 21-04-2026 00:45 | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Club Atlético Lanús | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 16-04-2026 22:00 | Club Atlético Lanús | Always Ready | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 13-04-2026 22:00 | Club Atlético Lanús | Banfield | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Câu lạc bộ Nam Mỹ | 27-02-2026 00:30 | Flamengo - RJ | Club Atlético Lanús | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp Câu lạc bộ Nam Mỹ | 20-02-2026 00:30 | Club Atlético Lanús | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 09-02-2026 22:15 | Club Atlético Lanús | Talleres Cordoba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Recopa Sudamericana winner | 1 | 25/26 |
| Copa Sudamericana winner | 1 | 24/25 |
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 20/21 19/20 |
| Campeón Supercopa Argentina | 1 | 16/17 |
| Winner Copa Bicentenario | 1 | 15/16 |