
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Torino FC Youth | Torino U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Torino U19 | Torino U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Torino U19 | Torino | - | Ký hợp đồng |
| 09-08-2018 | Torino | Carpi | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Carpi | Torino | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-01-2020 | Torino | Trapani | - | Cho thuê |
| 30-08-2020 | Trapani | Torino | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-07-2024 | Torino | Napoli | 35M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 28-02-2026 17:00 | Hellas Verona | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 22-02-2026 14:00 | Atalanta | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 15-02-2026 19:45 | Napoli | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-02-2026 17:00 | Genoa | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 31-01-2026 17:00 | Napoli | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | Napoli | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 25-01-2026 17:00 | Juventus | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 20-01-2026 20:00 | FC Copenhagen | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 17-01-2026 17:00 | Napoli | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-01-2026 17:30 | Napoli | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian Super Cup winner | 1 | 25/26 |
| Italian champion | 1 | 24/25 |
| Euro participant | 1 | 24 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |
| Coppa Italia Primavera winner | 1 | 17/18 |