
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2009 | Atalanta U19 | Atalanta | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Atalanta | Lumezzane | - | Cho thuê |
| 30-12-2011 | Lumezzane | Atalanta | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2011 | Atalanta | Cuneo | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | Cuneo | Atalanta | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-08-2013 | Atalanta | AC Pavia 1911 | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | AC Pavia 1911 | Atalanta | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-07-2014 | Atalanta | Lupa Roma FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Lupa Roma FC | Atalanta | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-08-2015 | Atalanta | Prato | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Prato | Atalanta | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-07-2016 | Atalanta | Teramo | - | Cho thuê |
| 22-01-2017 | Teramo | Atalanta | - | Kết thúc cho thuê |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League Winner | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 2 | 23/24 21/22 |
| Champions League participant | 3 | 21/22 20/21 19/20 |