
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | ESA Arnhem Youth | NEC Nijmegen Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | NEC Nijmegen Youth | NEC Nijmegen U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | NEC Nijmegen U17 | NEC Nijmegen | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2018 | NEC Nijmegen | Fenerbahce | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 23-08-2024 | Fenerbahce | Brighton Hove Albion | 30M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 18-04-2026 16:30 | Tottenham Hotspur | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 11-04-2026 14:00 | Burnley | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 31-03-2026 18:45 | Kosovo | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 26-03-2026 17:00 | Turkiye | Romania | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-03-2026 12:30 | Brighton Hove Albion | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 14-03-2026 15:00 | Sunderland | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-03-2026 19:30 | Brighton Hove Albion | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-03-2026 14:00 | Brighton Hove Albion | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 21-02-2026 15:00 | Brentford | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 14-02-2026 20:00 | Liverpool | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 1 | 24 |
| Conference League participant | 2 | 23/24 21/22 |
| Turkish cup winner | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 2 | 22/23 21/22 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| European Under-19 participant | 2 | 18 17 |
| Euro Under-17 participant | 2 | 17 16 |