
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | Club River Plate U20 | CA River Plate II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | CA River Plate II | River Plate | - | Ký hợp đồng |
| 12-08-2021 | River Plate | Sevilla FC | 11M € | Chuyển nhượng tự do |
| 22-08-2023 | Sevilla FC | Nottingham Forest | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Nottingham Forest | Sevilla FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-01-2025 | Sevilla FC | River Plate | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 24-11-2025 22:15 | Racing Club de Avellaneda | River Plate | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 09-11-2025 19:30 | Boca Juniors | River Plate | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Argentina | 25-10-2025 01:10 | Independiente Rivadavia | River Plate | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 18-10-2025 23:30 | Talleres Cordoba | River Plate | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 15-10-2025 00:00 | Puerto Rico | Argentina | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 25-09-2025 00:30 | Palmeiras | River Plate | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 18-09-2025 00:30 | River Plate | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 09-09-2025 23:00 | Ecuador | Argentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 22-08-2025 00:30 | River Plate | Club Libertad Asunción | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| FIFA Club World Cup | 26-06-2025 01:00 | Inter Milan | River Plate | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Copa América Champion | 2 | 23/24 20/21 |
| Champions League participant | 2 | 22/23 21/22 |
| Europa League Winner | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 2 | 22/23 21/22 |
| World Cup winner | 1 | 22 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| CONMEBOL-UEFA Cup of Champions winner | 1 | 21/22 |
| Argentinian champion | 1 | 21 |
| Copa América participant | 1 | 21 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 19 |
| Recopa Sudamericana winner | 2 | 18/19 15/16 |
| Argentinian Cup Winner | 3 | 18/19 16/17 15/16 |
| Copa Libertadores winner | 1 | 17/18 |
| Campeón Supercopa Argentina | 1 | 17/18 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |