
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Blackburn Rovers Academy | Fortuna Düsseldorf Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Fortuna Düsseldorf Youth | Fortuna Dusseldorf U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Fortuna Dusseldorf U17 | Fortuna Dusseldorf U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Fortuna Dusseldorf U19 | Fortuna Dusseldorf (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Fortuna Dusseldorf (Youth) | Free player | - | Giải phóng |
| 29-10-2020 | Free player | Wellington Phoenix | - | Ký hợp đồng |
| 14-08-2023 | Wellington Phoenix | Grasshopper | - | Ký hợp đồng |
| 28-10-2024 | Grasshopper | Free player | - | Giải phóng |
| 09-02-2025 | Free player | Western Sydney | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Úc | 03-05-2025 09:35 | Macarthur FC | Western Sydney | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 14-05-2024 18:30 | Grasshopper | Yverdon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 10-05-2024 18:30 | Luzern | Grasshopper | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 04-05-2024 16:00 | Grasshopper | Stade Ouchy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 20-04-2024 16:00 | Servette | Grasshopper | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 07-04-2024 14:30 | Yverdon | Grasshopper | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 04-04-2024 18:30 | Young Boys | Grasshopper | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 01-04-2024 14:30 | Grasshopper | Lausanne Sports | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 09-03-2024 17:00 | Winterthur | Grasshopper | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 02-03-2024 17:00 | Stade Ouchy | Grasshopper | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |