
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08-09-2020 | Dnipro Dnipropetrovsk U17 | SK Dnipro-1 U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | SK Dnipro-1 U19 | Dnipro-1(2017-2024) | - | Ký hợp đồng |
| 02-09-2024 | Dnipro-1(2017-2024) | Fehérvár FC | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2025 | Fehérvár FC | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 19-07-2026 14:00 | Ogre United | BFC Daugavpils | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 04-07-2026 13:00 | BFC Daugavpils | FK Liepaja | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 30-06-2026 15:00 | Rigas Futbola Skola | BFC Daugavpils | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 25-06-2026 15:00 | BFC Daugavpils | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 12-06-2026 15:00 | Tukums-2000 | BFC Daugavpils | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 08-05-2026 14:30 | BFC Daugavpils | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 02-05-2026 12:00 | Grobina | BFC Daugavpils | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 16-04-2026 15:00 | BFC Daugavpils | Jelgava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 12-04-2026 11:00 | FK Auda Riga | BFC Daugavpils | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 14-03-2026 14:00 | Riga FC | BFC Daugavpils | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 1 | 21/22 |