
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2016 | Aomori Yamada High School | Vegalta Sendai | - | Ký hợp đồng |
| 05-08-2017 | Vegalta Sendai | Oita Trinita | - | Cho thuê |
| 30-01-2018 | Oita Trinita | Vegalta Sendai | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-03-2020 | Vegalta Sendai | Matsumoto Yamaga FC | - | Cho thuê |
| 30-01-2021 | Matsumoto Yamaga FC | Vegalta Sendai | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2021 | Vegalta Sendai | Matsumoto Yamaga FC | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2025 | Matsumoto Yamaga FC | SC Sagamihara | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 30-05-2026 05:00 | SC Sagamihara | Fujieda MYFC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 23-05-2026 05:00 | Thespa Kusatsu Gunma | SC Sagamihara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 16-05-2026 05:00 | SC Sagamihara | Vanraure Hachinohe FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 10-05-2026 05:00 | Montedio Yamagata | SC Sagamihara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 06-05-2026 06:00 | Blaublitz Akita | SC Sagamihara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 02-05-2026 05:00 | Yokohama FC | SC Sagamihara | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 29-04-2026 05:00 | SC Sagamihara | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 25-04-2026 08:00 | SC Sagamihara | Shonan Bellmare | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 19-04-2026 05:00 | Tochigi SC | SC Sagamihara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 12-04-2026 05:00 | SC Sagamihara | Vegalta Sendai | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu