
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 03-06-2021 | Montverde Academy | Los Angeles FC | - | Ký hợp đồng |
| 24-08-2022 | Los Angeles FC | Villarreal B | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Villarreal B | Los Angeles FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2023 | Los Angeles FC | FC Barcelona Atlètic | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | FC Barcelona Atlètic | Los Angeles FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-07-2024 | Los Angeles FC | FC Barcelona Atlètic | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Mỹ Mở rộng | 16-04-2026 00:00 | St. Louis City SC | FC Tulsa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 22-03-2026 18:00 | Saint Louis City B | Los Angeles FC II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 22-03-2026 00:40 | St. Louis City SC | New England Revolution | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 08-03-2026 21:00 | Saint Louis City B | MINNESOTA United B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 11-01-2026 16:00 | Reus FC Reddis | FC Barcelona Atlètic | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 07-01-2026 17:00 | FC Barcelona Atlètic | Valencia CF Mestalla | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 04-01-2026 11:00 | FC Barcelona Atlètic | Ibiza Islas Pitiusas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 21-12-2025 11:00 | CD Atlético Baleares | FC Barcelona Atlètic | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 06-12-2025 16:00 | CD Alcoyano | FC Barcelona Atlètic | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| RFEF Tây Ban Nha | 30-11-2025 11:00 | Barbastro | FC Barcelona Atlètic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| MLS Cup Champion | 1 | 22 |