
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | TSC Euskirchen 1848/1913 U17 | Bonner SC U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Bonner SC U19 | Koln U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | 1.FC Köln U19 | 1.FC Köln II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Koln U19 | Koln Am | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Koln Am | FC Köln | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | FC Köln | Hertha Berlin | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-08-2022 | Hertha Berlin | Arminia Bielefeld | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Arminia Bielefeld | Free player | - | Giải phóng |
| 31-01-2024 | Free player | SV Waldhof Mannheim | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 29-11-2025 15:30 | Schweinfurt 05 FC | SV Waldhof Mannheim | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 22-11-2025 13:00 | SV Waldhof Mannheim | SV Wehen Wiesbaden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 07-11-2025 18:00 | MSV Duisburg | SV Waldhof Mannheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 02-11-2025 12:30 | TSG Hoffenheim Youth | SV Waldhof Mannheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 25-10-2025 12:00 | SV Waldhof Mannheim | TSV 1860 München | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 17-10-2025 17:00 | Erzgebirge Aue | SV Waldhof Mannheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 04-10-2025 12:00 | SV Waldhof Mannheim | VfL Osnabrück | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 30-09-2025 17:00 | Havelse | SV Waldhof Mannheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 27-09-2025 14:30 | SV Waldhof Mannheim | Rot-Weiss Essen | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 20-09-2025 12:00 | Alemannia Aachen | SV Waldhof Mannheim | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 17/18 |
| Under 21 European Champion | 1 | 17 |
| European Under-21 participant | 1 | 17 |
| European Under-19 participant | 1 | 15 |