
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | APOEL Nicosia U19 | APOEL Nicosia | - | Ký hợp đồng |
| 08-08-2022 | APOEL Nicosia | PO Xylotymbou | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | PO Xylotymbou | APOEL Nicosia | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-07-2024 | APOEL Nicosia | Omonia Aradippou | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Omonia Aradippou | APOEL Nicosia | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 21-05-2026 18:00 | Al Fayha | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 15-05-2026 16:15 | Damac | Al Fayha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 04-05-2026 16:10 | Al Fayha | Al Riyadh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá dự bị Saudi Arabia | 20-04-2026 15:45 | Al Qadisiya Al Khubar U21 | Al Feiha Reserves | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 31-03-2026 15:00 | Finland U21 | Cyprus U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 20-02-2026 19:00 | Al Taawoun | Al Fayha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 22-01-2026 17:30 | Al Hilal | Al Fayha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 14-01-2026 14:45 | Al Qadsiah | Al Fayha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 10-01-2026 15:00 | Al Riyadh | Al Fayha | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 30-12-2025 15:30 | Al-Ahli SFC | Al Fayha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Best young player | 2 | 25 25 |
| Cyprian champion | 1 | 23/24 |