
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Vorskla Poltava U19 | Vorskla Poltava II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Vorskla Poltava II | FC Vorskla Poltava | - | Ký hợp đồng |
| 13-02-2019 | FC Vorskla Poltava | Hirnyk-Sport | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Hirnyk-Sport | FC Vorskla Poltava | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-07-2019 | FC Vorskla Poltava | Hirnyk-Sport | - | Cho thuê |
| 30-12-2019 | Hirnyk-Sport | FC Vorskla Poltava | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-08-2020 | FC Vorskla Poltava | MFK Mikolaiv | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2021 | MFK Mikolaiv | FK Oleksandria | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | FK Oleksandria | FC Inhulets Petrove | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2023 | FC Mynai | - | - | Giải phóng |
| 12-07-2023 | FC Inhulets Petrove | FC Mynai | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | FC Mynai | Free player | - | Giải phóng |
| 21-02-2024 | FC Mynai | FC Vorskla Poltava | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 17-04-2026 15:00 | Obolon Kyiv | SC Poltava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 10-04-2026 10:00 | SC Poltava | Polissya Zhytomyr | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 03-04-2026 13:10 | SC Poltava | FK Oleksandria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 19-03-2026 16:00 | Metalist 1925 Kharkiv | SC Poltava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 13-03-2026 11:00 | SC Poltava | FC Karpaty Lviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 08-03-2026 11:00 | Zorya | SC Poltava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 02-03-2026 11:00 | SC Poltava | Kudrivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 20-02-2026 13:30 | Veres | SC Poltava | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 14-12-2025 11:00 | SC Poltava | Rukh Vynnyky | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 01-12-2025 13:30 | Dynamo Kyiv | SC Poltava | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 18/19 |