
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 08-12-2025 17:00 | Oman | Comoros | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 02-12-2025 17:00 | Saudi Arabia | Oman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 31-10-2025 13:00 | Al Seeb SC | Al Ansar SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 28-10-2025 16:00 | Al Kuwait SC | Al Seeb SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 25-10-2025 13:00 | Al Seeb SC | Bashundhara Kings | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 11-10-2025 17:15 | United Arab Emirates | Oman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 08-10-2025 15:00 | Oman | Qatar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 05-06-2025 16:00 | Oman | Jordan | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 25-03-2025 18:15 | Kuwait | Oman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 20-03-2025 11:00 | South Korea | Oman | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Omanian Champion | 4 | 25 25 24 24 |
| Footballer of the Year | 2 | 25 25 |
| Asian Cup participant | 2 | 22/23 22/23 |
| AFC Cup Participant | 6 | 21/22 21/22 19/20 19/20 17/18 17/18 |
| AFC Cup Winner | 2 | 21/22 21/22 |
| Arabian Gulf Cup winner | 2 | 17/18 17/18 |