
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2019 | CA Lanús II | Atletico Mitre de Santiago del Estero | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | CA Lanús II | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-09-2020 | CA Lanús II | Talleres Rem de Escalada | - | Cho thuê |
| 28-02-2021 | Talleres Rem de Escalada | CA Lanús II | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-12-2021 | Los Andes | CA Lanús II | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2021 | CA Lanús II | Club Atletico Guemes | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | Club Atletico Guemes | CA Lanús II | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-01-2023 | CA Lanús II | Deportivo Cuenca | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2024 | Deportivo Cuenca | FC Botosani | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 05-02-2026 18:30 | Fotbal Club FCSB | FC Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 02-02-2026 16:30 | FC Botosani | FC Otelul Galati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 18-01-2026 13:30 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | FC Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 19-12-2025 18:00 | FC Botosani | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 13-12-2025 15:00 | Arges | FC Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Romania | 03-12-2025 15:00 | FC Botosani | Hermannstadt | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Romania | 30-10-2025 17:00 | FC Botosani | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 14-09-2025 12:45 | FC Otelul Galati | FC Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 14-07-2025 16:00 | FC Botosani | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Romania | 18-05-2025 13:00 | FC Botosani | Hermannstadt | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu