
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Al-Wakrah SC Youth | ASPIRE Academy | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | ASPIRE Academy | Al-Duhail SC Reserves | - | Ký hợp đồng |
| 31-10-2016 | Al-Duhail SC Reserves | CyD Leonesa Júpiter Leonés B | - | Ký hợp đồng |
| 15-08-2017 | CyD Leonesa Júpiter Leonés B | Atlético Astorga | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Atlético Astorga | CyD Leonesa Júpiter Leonés B | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-07-2018 | CyD Leonesa Júpiter Leonés B | Al-Sadd | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Al-Sadd | CyD Leonesa Júpiter Leonés B | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | CyD Leonesa Júpiter Leonés B | Al-Sadd | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 25-11-2025 16:00 | Al-Wahda FC | Al-Sadd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 22-11-2025 16:30 | Al-Sadd | Al-Sailiya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 08-11-2025 14:30 | Umm Salal | Al-Sadd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 04-11-2025 16:00 | Al-Sadd | Al Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 30-10-2025 16:30 | Al-Sadd | Al Rayyan | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 25-10-2025 16:30 | Al-Sadd | Al-Arabi SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 21-10-2025 18:15 | Al Hilal | Al-Sadd | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 14-10-2025 17:00 | Qatar | United Arab Emirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 30-09-2025 16:00 | Al-Sadd | Al-Sharjah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 25-09-2025 17:00 | Al-Sadd | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Qatari League Cup Winner | 2 | 25 21 |
| Qatari champion | 5 | 24/25 23/24 21/22 20/21 18/19 |
| AFC Champions League participant | 8 | 23/24 21/22 20/21 19/20 18/19 17/18 15/16 14/15 |
| Qatari Cup Winner (Emir of Qatar Cup) | 3 | 23/24 20/21 19/20 |
| Gold Cup participant | 2 | 23 21 |
| Asian Cup winner | 2 | 23 19 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Best young player | 1 | 20 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 20 |
| Qatari Stars Cup Winner (Ooredoo Cup) | 1 | 19/20 |
| Copa América participant | 1 | 19 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |