
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Perspectiva em Jogo AD Formação | AC Alfenense Formação | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | AC Alfenense Formação | Sporting CP Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Sporting CP Sub-15 | Sporting CP U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Sporting CP U17 | Sporting CP U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Sporting CP U19 | Sporting CP B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Sporting CP B | Sporting CP | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2024 | Sporting CP | Nottingham Forest | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Nottingham Forest | Sporting CP | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-09-2024 | Sporting CP | AVS Futebol SAD | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | AVS Futebol SAD | Sporting CP | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 18-04-2026 13:30 | Bayer 04 Leverkusen | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 10-04-2026 18:30 | FC Augsburg | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 04-04-2026 13:30 | Hamburger SV | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 31-03-2026 18:30 | Portugal U21 | Scotland U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 27-03-2026 11:00 | Azerbaijan U21 | Portugal U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 22-03-2026 18:30 | FC Augsburg | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-03-2026 14:30 | Borussia Dortmund | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 07-03-2026 14:30 | RB Leipzig | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 27-02-2026 19:30 | FC Augsburg | FC Köln | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-02-2026 14:30 | VfL Wolfsburg | FC Augsburg | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Portuguese champion | 1 | 24/25 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| European Under-19 participant | 1 | 23 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 22 |
| Champions League participant | 1 | 21/22 |