
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | Celtic U17 | Celtic FC U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Celtic FC U18 | Celtic FC B | - | Ký hợp đồng |
| 27-08-2023 | Celtic FC B | Trenkwalder Admira Wacker | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Trenkwalder Admira Wacker | Celtic FC B | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-09-2024 | Celtic FC B | Trenkwalder Admira Wacker | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Trenkwalder Admira Wacker | Celtic FC B | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bỉ | 29-11-2025 15:00 | KSC Lokeren | KV Kortrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 22-11-2025 19:00 | KV Kortrijk | KVSK Lommel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 08-11-2025 19:00 | KV Kortrijk | Patro Eisden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 02-11-2025 15:00 | Beerschot Wilrijk | KV Kortrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 18-10-2025 18:00 | Gent B | KV Kortrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 14-10-2025 15:00 | Azerbaijan U21 | Scotland U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 21-09-2025 14:00 | KV Kortrijk | Club Nxt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 13-09-2025 18:00 | Jong Genk | KV Kortrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 09-09-2025 18:00 | Scotland U21 | Portugal U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Euro U21 | 05-09-2025 16:00 | Czechia Republic U21 | Scotland U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu