
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | Stoke City Academy | Stoke City U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Stoke City U18 | Stoke City U23 | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2024 | Stoke City U23 | Milton Keynes Dons | - | Cho thuê |
| 30-05-2024 | Milton Keynes Dons | Stoke City U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Stoke City U23 | Stoke City | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 4 Anh | 11-04-2026 14:00 | Grimsby Town | Crewe Alexandra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 06-04-2026 14:00 | Crewe Alexandra | Salford City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 03-04-2026 14:00 | Accrington Stanley | Crewe Alexandra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 28-03-2026 15:00 | Crewe Alexandra | Oldham Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 21-03-2026 15:00 | Shrewsbury Town | Crewe Alexandra | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 17-03-2026 19:45 | Cheltenham Town | Crewe Alexandra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 14-03-2026 15:00 | Crewe Alexandra | Walsall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 19-12-2025 19:45 | Crewe Alexandra | Bristol Rovers | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 13-12-2025 15:00 | Tranmere Rovers | Crewe Alexandra | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 10-12-2025 19:45 | Crewe Alexandra | Newport County | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 1 | 24/25 |