
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2015 | Real Madrid Castilla | UE Olot | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | UE Olot | Real Madrid Castilla | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-08-2018 | Real Madrid Castilla | Cordoba | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Cordoba | Real Madrid Castilla | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-09-2019 | Real Madrid Castilla | Cadiz | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2021 | Cadiz | Free player | - | Giải phóng |
| 31-01-2022 | Free player | Termez Surkhon | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2023 | Termez Surkhon | Tokushima Vortis | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2023 | Tokushima Vortis | - | - | Giải phóng |
| 13-02-2024 | Tokushima Vortis | Cibao FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu Quốc tế | 27-03-2024 01:30 | Peru | Dominican Republic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Dominican Champion | 1 | 23/24 |
| FIFA Club World Cup winner | 1 | 18 |
| Champions League Winner | 1 | 17/18 |
| UEFA Supercup Winner | 1 | 17/18 |
| Spanish Super Cup winner | 1 | 17/18 |