
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2021 | Tokai Univ. Takanawadai High School | Matsumoto Yamaga FC | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2023 | Matsumoto Yamaga FC | Sagan Tosu | - | Ký hợp đồng |
| 09-08-2024 | Sagan Tosu | Birmingham City | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-02-2025 | Birmingham City | Genk U23 | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Genk U23 | Birmingham City | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bỉ | 28-02-2026 19:00 | Jong Genk | Koninklijke Lierse Sportkring | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 20-02-2026 19:00 | RSCA Futures | Jong Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 14-02-2026 19:00 | Jong Genk | RFC de Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 06-02-2026 19:00 | Patro Eisden | Jong Genk | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 30-01-2026 19:00 | Jong Genk | KAS Eupen | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 27-01-2026 19:10 | Jong Genk | RWDM Brussels | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 23-01-2026 19:00 | KV Kortrijk | Jong Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 16-01-2026 19:00 | Jong Genk | KVSK Lommel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 23-08-2025 18:00 | Jong Genk | RFC Seraing | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 18-04-2025 18:00 | Jong Genk | Koninklijke Lierse Sportkring | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English 3rd tier champion | 1 | 24/25 |