
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2021 | Tokai Univ. Takanawadai High School | Matsumoto Yamaga FC | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2023 | Matsumoto Yamaga FC | Sagan Tosu | - | Ký hợp đồng |
| 09-08-2024 | Sagan Tosu | Birmingham City | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-02-2025 | Birmingham City | Genk U23 | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Genk U23 | Birmingham City | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 31-05-2026 16:30 | KAA Gent | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 23-05-2026 18:45 | Oud-Heverlee Leuven | Racing Genk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 19-05-2026 18:30 | Racing Genk | Royal Antwerp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 16-05-2026 16:15 | Standard Liege | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 10-05-2026 17:15 | Racing Genk | KVC Westerlo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 02-05-2026 16:15 | RC Sporting Charleroi | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 25-04-2026 16:15 | Racing Genk | Standard Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 21-04-2026 18:30 | Racing Genk | RC Sporting Charleroi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 12-04-2026 14:00 | Racing Genk | Oud-Heverlee Leuven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 03-04-2026 18:00 | Jong Genk | KSC Lokeren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English 3rd tier champion | 1 | 24/25 |