
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | FC Bayern München Youth | FC Augsburg Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | FC Augsburg Youth | Augsburg U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Augsburg U17 | Augsburg U19 | - | Ký hợp đồng |
| 13-07-2022 | Augsburg U19 | VfL Wolfsburg | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 18-07-2024 | VfL Wolfsburg | Fortuna Dusseldorf | 0.2M € | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Fortuna Dusseldorf | VfL Wolfsburg | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 30-11-2025 16:30 | Eintracht Frankfurt | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 22-11-2025 14:30 | VfL Wolfsburg | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Euro U21 | 14-11-2025 17:00 | Germany U21 | Malta U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 07-11-2025 19:30 | SV Werder Bremen | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 02-11-2025 16:30 | VfL Wolfsburg | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 28-10-2025 17:30 | VfL Wolfsburg | Holstein Kiel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 14-10-2025 16:30 | Northern Ireland U21 | Germany U21 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 10-10-2025 16:00 | Germany U21 | Greece U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 04-10-2025 13:30 | FC Augsburg | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 27-09-2025 13:30 | VfL Wolfsburg | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Fritz Walter Silver medalist | 1 | 24 |
| Top scorer | 2 | 23/24 22 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 22 |
| German Under-19 Bundesliga South/South-west champion | 1 | 21/22 |