
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2015 | Kashima Antlers U18 | Kashima Antlers | - | Ký hợp đồng |
| 26-07-2019 | Kashima Antlers | Sint-Truidense | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2022 | Sint-Truidense | Kashima Antlers | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 06-05-2026 07:00 | Kashima Antlers | Mito Hollyhock | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 03-05-2026 07:00 | Kashima Antlers | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 29-04-2026 04:00 | Tokyo Verdy | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 24-04-2026 10:00 | Kashiwa Reysol | Kashima Antlers | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 18-04-2026 05:00 | Kashima Antlers | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 12-04-2026 07:00 | Kawasaki Frontale | Kashima Antlers | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 04-04-2026 05:00 | Mito Hollyhock | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 22-03-2026 06:00 | Kashima Antlers | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 18-03-2026 10:30 | Machida Zelvia | Kashima Antlers | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 14-03-2026 06:00 | Kashima Antlers | Kawasaki Frontale | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese champion | 2 | 25 16 |
| Player of the Season | 1 | 18 |
| AFC Champions League winner | 1 | 17/18 |
| AFC Champions League participant | 2 | 17/18 16/17 |
| Player of the Tournament | 1 | 17/18 |
| Japanese Super Cup winner | 1 | 17 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 17 |
| FIFA Club World Cup runner-up | 1 | 17 |
| Japanese cup winner | 1 | 16 |
| Japanese league cup winner | 1 | 15 |