
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2018 | Kawasaki Frontale U18 | Nippon Sport Science University | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2022 | Nippon Sport Science University | Vegalta Sendai | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2023 | Vegalta Sendai | Fujieda MYFC | - | Cho thuê |
| 30-01-2024 | Fujieda MYFC | Vegalta Sendai | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2024 | Vegalta Sendai | Fujieda MYFC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 12-04-2026 05:00 | Tochigi SC | Thespa Kusatsu Gunma | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 08-04-2026 09:30 | Tochigi SC | Vanraure Hachinohe FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 04-04-2026 05:00 | Shonan Bellmare | Tochigi SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 28-03-2026 05:00 | Thespa Kusatsu Gunma | Tochigi SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 22-03-2026 05:00 | Tochigi SC | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 15-03-2026 04:00 | Blaublitz Akita | Tochigi SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 08-03-2026 05:00 | SC Sagamihara | Tochigi SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 01-03-2026 05:00 | Tochigi SC | Yokohama FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 22-02-2026 05:00 | Tochigi SC | Vegalta Sendai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 15-02-2026 05:00 | Tochigi SC | Montedio Yamagata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu