
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-03-2014 | Dinamo Tbilisi Academy | Metalurgi Rustavi | - | Cho thuê |
| 30-12-2014 | Metalurgi Rustavi | Dinamo Tbilisi Academy | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2014 | Dinamo Tbilisi Academy | Dinamo Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2018 | Dinamo Tbilisi | Sturm Graz | 0.76M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Áo | 17-05-2026 12:30 | Sturm Graz | Rapid Wien | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 10-05-2026 15:00 | TSV Hartberg | Sturm Graz | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 03-05-2026 15:00 | Red Bull Salzburg | Sturm Graz | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 26-04-2026 15:00 | Sturm Graz | Austria Vienna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 22-04-2026 18:30 | Sturm Graz | LASK Linz | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 19-04-2026 15:00 | LASK Linz | Sturm Graz | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 12-04-2026 12:30 | Sturm Graz | TSV Hartberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 05-04-2026 15:00 | Rapid Wien | Sturm Graz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 20-03-2026 18:30 | Sturm Graz | Red Bull Salzburg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Áo | 15-03-2026 16:00 | Austria Vienna | Sturm Graz | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Player of the Season | 3 | 25/26 24/25 23/24 |
| Top scorer | 1 | 25/26 |
| Austrian champion | 2 | 24/25 23/24 |
| Euro participant | 1 | 24 |
| Austrian cup winner | 2 | 23/24 22/23 |
| Europa League participant | 3 | 23/24 22/23 21/22 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Best assist provider | 1 | 16/17 |
| Georgian cup winner | 2 | 15/16 14/15 |
| Georgian Supercup winner | 1 | 14/15 |