
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Mumbai FC U18 | Union Bank of India Mumbai | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Union Bank of India Mumbai | FC Goa II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | FC Goa II | lncome Tax Sports Recreation (Mumbai) | - | Ký hợp đồng |
| 24-11-2020 | lncome Tax Sports Recreation (Mumbai) | Churchill Brothers | - | Ký hợp đồng |
| 14-06-2022 | Churchill Brothers | Kerala Blasters FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2024 | Kerala Blasters FC | Punjab FC | - | Cho thuê |
| 30-05-2024 | Punjab FC | Kerala Blasters FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-01-2025 | Kerala Blasters FC | Inter Kashi | - | Cho thuê |
| 30-05-2025 | Inter Kashi | Kerala Blasters FC | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 06-04-2025 10:30 | Inter Kashi | Rajasthan United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 24-03-2025 13:30 | Inter Kashi | Shillong Lajong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 19-03-2025 13:30 | Sreenidi Deccan | Inter Kashi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 06-03-2025 13:30 | Inter Kashi | Namdhari FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 02-03-2025 13:30 | Inter Kashi | Real Kashmir | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 26-02-2025 08:30 | Delhi FC | Inter Kashi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 18-02-2025 10:30 | SC Bengaluru | Inter Kashi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 11-02-2025 13:30 | Aizawl FC | Inter Kashi | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 07-02-2025 13:30 | Inter Kashi | Dempo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng nhất Ấn Độ | 01-02-2025 13:30 | Inter Kashi | Gokulam Kerala FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Indian Champion | 1 | 25 |