
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Gremio FBPA U20 | RCD Mallorca | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | RCD Mallorca | Gremio FBPA U20 | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-07-2017 | Gremio (RS) | Ceara | - | Cho thuê |
| 29-11-2017 | Ceara | Gremio (RS) | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-07-2018 | Gremio (RS) | Al-Wasl SC | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Al-Wasl SC | Gremio (RS) | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-07-2019 | Gremio (RS) | Ceara | - | Cho thuê |
| 27-02-2021 | Ceara | Gremio (RS) | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-03-2021 | Gremio (RS) | Ceara | 0.55M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2022 | Ceara | Fluminense RJ | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 23-11-2025 00:30 | Palmeiras | Fluminense RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 09-11-2025 19:00 | Cruzeiro Esporte Clube | Fluminense RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 02-11-2025 19:00 | Ceara | Fluminense RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 29-10-2025 22:00 | Fluminense RJ | Ceara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 25-10-2025 20:30 | Fluminense RJ | Internacional RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 20-10-2025 22:30 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Fluminense RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 17-10-2025 00:30 | Fluminense RJ | Juventude | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 09-10-2025 00:00 | Mirassol | Fluminense RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-10-2025 21:30 | Fluminense RJ | Atletico Mineiro | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 01-10-2025 22:00 | Sport Club do Recife | Fluminense RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 24 |
| Recopa Sudamericana winner | 2 | 23/24 17/18 |
| Copa Libertadores winner | 1 | 22/23 |
| Campeão Gaúcho | 1 | 17/18 |