
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | AC Sparta Prague U17 | Sparta Praha U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Sparta Praha U19 | Sparta Praha B | - | Ký hợp đồng |
| 18-08-2020 | Sparta Praha B | Teplice | - | Cho thuê |
| 30-12-2020 | Teplice | Sparta Praha B | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Sparta Praha B | Slovan Liberec | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Slovan Liberec | Sparta Praha B | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Sparta Praha B | Sparta Praha | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2023 | Sparta Praha | Bohemians 1905 | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Bohemians 1905 | Sparta Praha | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Sparta Praha | Synot Slovacko | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Synot Slovacko | Sparta Praha | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Séc | 23-05-2026 12:00 | FK Mladá Boleslav | FK Teplice | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 16-05-2026 15:00 | FK Teplice | FK Dukla Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 12-05-2026 15:30 | FC Zlín | FK Teplice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 09-05-2026 12:00 | FK Teplice | FC Baník Ostrava | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 03-05-2026 11:00 | FK Teplice | 1.FC Slovácko | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 25-04-2026 14:00 | FK Teplice | FC Hradec Králové | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 18-04-2026 13:00 | FC Zlín | FK Teplice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 07-03-2026 14:00 | FK Teplice | FK Dukla Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 22-02-2026 14:30 | FK Teplice | SK Sigma Olomouc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 15-02-2026 14:30 | FK Mladá Boleslav | FK Teplice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu