
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | GNK Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | - | Ký hợp đồng |
| 09-02-2012 | Dinamo Zagreb U19 | Zagreb locomotive U19 | - | Ký hợp đồng |
| 15-08-2013 | Zagreb locomotive U19 | NK Stupnik | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2014 | NK Stupnik | Rudes | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Rudes | ZNK Osijek | - | Ký hợp đồng |
| 09-08-2020 | ZNK Osijek | FK Zalgiris Vilnius | - | Cho thuê |
| 29-12-2020 | FK Zalgiris Vilnius | ZNK Osijek | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-02-2021 | ZNK Osijek | Mezokovesd Zsory FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Mezokovesd Zsory FC | HSK Zrinjski Mostar | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | HSK Zrinjski Mostar | Posusje | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Bosnian-Herzegovinian champion | 2 | 22/23 21/22 |
| Bosnian-Herzegovinian cup winner | 1 | 22/23 |
| Lithuanian champion | 1 | 20 |
| Croatian Second League Champion | 1 | 16/17 |