
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải thách Liên đoàn | 31-10-2025 13:00 | Al Seeb SC | Al Ansar SC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 28-10-2025 16:00 | Al Kuwait SC | Al Seeb SC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 25-10-2025 13:00 | Al Seeb SC | Bashundhara Kings | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 12-03-2025 18:00 | Al Seeb SC | Al-Arabi Club (KUW) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 05-03-2025 18:30 | Al-Arabi Club (KUW) | Al Seeb SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 01-11-2024 16:00 | Al Seeb SC | Hilal Al-Quds | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 29-10-2024 16:00 | Al Seeb SC | Al-Ahli(Manama) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 26-10-2024 16:00 | Al-Fotuwa SC | Al Seeb SC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Omanian Champion | 4 | 25 25 24 24 |
| AFC Cup Winner | 2 | 21/22 21/22 |
| AFC Cup Participant | 12 | 21/22 21/22 19/20 19/20 17/18 17/18 15/16 15/16 14/15 14/15 13/14 13/14 |
| Arabian Gulf Cup winner | 2 | 17/18 17/18 |
| Top scorer | 2 | 17/18 17/18 |
| Omanian Cup Winner | 2 | 14 14 |