
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2014 | Lyn (w) | Stabæk Fotball Kvinner(w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2015 | Stabæk Fotball Kvinner(w) | California Golden Bears(w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-05-2015 | California Golden Bears(w) | Lyn (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 18-01-2018 | Lyn (w) | Stabæk Fotball Kvinner(w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 09-01-2020 | Stabæk Fotball Kvinner(w) | Sandviken (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2022 | Sandviken (w) | SK Brann Women | - | Chuyển nhượng tự do |
| 05-01-2023 | SK Brann Women | Brighton H.A. (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | 24-03-2026 17:45 | VfL Wolfsburg Women | OL Lyonnes Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 21-03-2026 13:00 | Hoffenheim Women | VfL Wolfsburg Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 18-03-2026 17:00 | Carl Zeiss Jena Women | VfL Wolfsburg Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 15-03-2026 17:30 | VfL Wolfsburg Women | Bayer Leverkusen Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 07-03-2026 17:00 | Norway Women | Germany Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 22-02-2026 15:20 | Bayern Munchen Women | VfL Wolfsburg Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 19-02-2026 17:45 | Juventus Women | VfL Wolfsburg Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 15-02-2026 13:00 | VfL Wolfsburg Women | SGS Essen W | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 12-02-2026 17:45 | VfL Wolfsburg Women | Juventus Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Đức | 21-12-2025 17:30 | VfL Wolfsburg Women | Hamburger SV Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Toppserien winner | 2 | 22 21 |
| NM Cupen Women winner | 1 | 22 |
| NM Cupen Women runner-up | 1 | 21 |
| Toppserien runner-up | 1 | 14 |