
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2013 | Caracas FC | Trujillanos | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | Trujillanos | Caracas FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2014 | Caracas FC | Deportivo La Guaira | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Deportivo La Guaira | Universitario De Deportes | - | Cho thuê |
| 30-12-2018 | Universitario De Deportes | Deportivo La Guaira | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2019 | Deportivo La Guaira | Univ.Cesar Vallejo | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | Univ.Cesar Vallejo | Deportivo La Guaira | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2021 | Deportivo La Guaira | Univ.Cesar Vallejo | - | Ký hợp đồng |
| 28-02-2023 | Univ.Cesar Vallejo | Blooming | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 23-05-2026 20:00 | UTC Cajamarca | Sport Boys | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 17-05-2026 18:15 | Deportivo Garcilaso | UTC Cajamarca | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 08-05-2026 20:00 | UTC Cajamarca | FC Cajamarca | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 03-05-2026 23:00 | FBC Melgar | UTC Cajamarca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 26-04-2026 16:00 | UTC Cajamarca | Cienciano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 19-04-2026 16:00 | Sporting Cristal | UTC Cajamarca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 15-04-2026 20:00 | UTC Cajamarca | Sport Huancayo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 05-04-2026 20:30 | Juan Pablo II | UTC Cajamarca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 22-03-2026 18:00 | UTC Cajamarca | Alianza Atletico Sullana | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 15-03-2026 01:30 | Universitario De Deportes | UTC Cajamarca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Copa América participant | 2 | 19 16 |