
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2006 | Free player | FC Shakhtar Donetsk U17 | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2010 | FC Shakhtar Donetsk U17 | Shakhtar Donetsk II | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2012 | Shakhtar Donetsk II | Goverla Uzhgorod II (- 2016) | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | Goverla Uzhgorod II (- 2016) | Shakhtar Donetsk II | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2013 | Shakhtar Donetsk II | FC Mariupol | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | FC Mariupol | Shakhtar Donetsk II | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2015 | Shakhtar Donetsk II | Metalist Kharkiv (- 2016) | - | Cho thuê |
| 01-02-2016 | Metalist Kharkiv (- 2016) | Shakhtar Donetsk II | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-02-2016 | Shakhtar Donetsk II | Puskas Akademia FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Puskas Akademia FC | Shakhtar Donetsk II | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2016 | Shakhtar Donetsk II | FC Shakhtar Donetsk | - | Ký hợp đồng |
| 01-08-2016 | FC Shakhtar Donetsk | Frosinone | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Frosinone | FC Shakhtar Donetsk | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | FC Shakhtar Donetsk | FC Mariupol | - | Cho thuê |
| 30-07-2020 | FC Mariupol | FC Shakhtar Donetsk | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-02-2021 | FC Shakhtar Donetsk | Kolos Kovalivka | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Kolos Kovalivka | FC Shakhtar Donetsk | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | FC Shakhtar Donetsk | Kolos Kovalivka | - | Ký hợp đồng |
| 27-03-2022 | Kolos Kovalivka | Mezokovesd Zsory FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Mezokovesd Zsory FC | Kolos Kovalivka | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-07-2022 | Kolos Kovalivka | Zorya | - | Ký hợp đồng |
| 02-07-2024 | Zorya | Metalist 1925 Kharkiv | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 08-11-2025 11:00 | Metalist 1925 Kharkiv | Zorya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 03-11-2025 16:00 | Polissya Zhytomyr | Metalist 1925 Kharkiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 13-09-2025 15:00 | Metalist 1925 Kharkiv | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 04-08-2025 15:00 | Metalist 1925 Kharkiv | Obolon Kyiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Nhất Quốc gia Ukraina | 29-05-2025 15:00 | FC Livyi Bereh | Metalist 1925 Kharkiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Nhất Quốc gia Ukraina | 26-07-2024 12:30 | FC Livyi Bereh | Metalist 1925 Kharkiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 25-05-2024 12:30 | Zorya | Kolos Kovalivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 19-05-2024 10:00 | LNZ Cherkasy | Zorya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 13-05-2024 15:00 | Zorya | Veres | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 14-04-2024 12:30 | Zorya | Chornomorets Odesa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 23/24 |