
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | Bristol Rovers U18 | Bristol Rovers | - | Ký hợp đồng |
| 09-09-2010 | Bristol Rovers | Gloucester City | - | Cho thuê |
| 09-10-2010 | Gloucester City | Bristol Rovers | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2010 | Bristol Rovers | Mangotsfield United | - | Cho thuê |
| 21-03-2011 | Mangotsfield United | Bristol Rovers | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-03-2012 | Bristol Rovers | Clevedon Town FC | - | Cho thuê |
| 31-05-2012 | Clevedon Town FC | Bristol Rovers | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2020 | Mansfield Town | Swindon Town | - | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2020 | Bristol Rovers | Mansfield Town | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Mansfield Town | Swindon Town | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 4 Anh | 28-02-2026 12:30 | Swindon Town | Bristol Rovers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 21-02-2026 12:30 | Swindon Town | Crewe Alexandra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 17-02-2026 19:45 | Barnet | Swindon Town | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 14-02-2026 15:00 | Shrewsbury Town | Swindon Town | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 11-02-2026 20:00 | Swindon Town | Newport County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 07-02-2026 12:30 | Swindon Town | Oldham Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 03-02-2026 19:45 | Harrogate Town | Swindon Town | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 27-01-2026 19:45 | Notts County | Swindon Town | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Anh | 13-01-2026 19:00 | Luton Town | Swindon Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 13-12-2025 12:30 | Bristol Rovers | Swindon Town | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu