
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Fribourg-AFF Youth | Young Boys U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Young Boys U18 | Young Boys | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Young Boys | RB Leipzig | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-08-2020 | RB Leipzig | PSV Eindhoven | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | PSV Eindhoven | RB Leipzig | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-07-2022 | RB Leipzig | Lorient | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 12-04-2026 18:45 | Lyon | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 05-04-2026 15:15 | Lorient | Paris FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 16:00 | Norway | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 21-03-2026 16:00 | Toulouse FC | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 14-03-2026 16:00 | Lorient | RC Lens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 08-03-2026 16:15 | LOSC Lille | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 01-03-2026 16:15 | Lorient | AJ Auxerre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 22-02-2026 16:15 | OGC Nice | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 15-02-2026 16:15 | Lorient | Angers SCO | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 07-02-2026 18:00 | Stade Brestois 29 | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 1 | 24/25 |
| French 2nd tier champion | 1 | 24/25 |
| Goalkeeper of the season | 1 | 24/25 |
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| Dutch Super Cup winner | 1 | 22 |
| Dutch Cup winner | 1 | 21/22 |
| German cup runner-up | 1 | 18/19 |
| World Cup participant | 1 | 18 |