
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2008 | Club Nacional Asunción U19 | Nacional Montevideo | - | Ký hợp đồng |
| 15-01-2010 | Nacional Montevideo | Racing Club Montevideo | - | Cho thuê |
| 29-06-2011 | Racing Club Montevideo | Nacional Montevideo | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-07-2012 | Nacional Montevideo | Bologna | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-09-2013 | Bologna | Avellino | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | Avellino | Bologna | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-08-2015 | Bologna | Nacional Montevideo | - | Ký hợp đồng |
| 10-01-2016 | Nacional Montevideo | Atletico Rafaela | - | Ký hợp đồng |
| 04-07-2017 | Atletico Rafaela | Club Atletico Tigre | - | Ký hợp đồng |
| 02-07-2018 | Club Atletico Tigre | Atletico Tucuman | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Atletico Tucuman | Patronato Parana | - | Ký hợp đồng |
| 03-08-2020 | Patronato Parana | Rentistas | - | Ký hợp đồng |
| 07-04-2021 | Rentistas | Montevideo Wanderers FC | - | Ký hợp đồng |
| 20-01-2022 | Montevideo Wanderers FC | Cerro Montevideo | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Uruguayan champion | 2 | 15/16 11/12 |
| Promotion to 1st league | 1 | 14/15 |