
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Blackpool FC U18 | Blackpool | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2011 | Blackpool | Hereford United (- 2014) | - | Cho thuê |
| 30-04-2012 | Hereford United (- 2014) | Blackpool | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-08-2012 | Blackpool | Fleetwood Town | - | Cho thuê |
| 31-12-2012 | Fleetwood Town | Blackpool | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-10-2014 | Blackpool | Morecambe | - | Cho thuê |
| 16-11-2014 | Morecambe | Blackpool | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2015 | Blackpool | Morecambe | - | Ký hợp đồng |
| 08-11-2016 | Morecambe | Free player | - | Giải phóng |
| 31-12-2016 | Free player | Preston North End | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2022 | Preston North End | Derby County | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 4 Anh | 29-11-2025 15:00 | Newport County | Barrow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Anh | 28-10-2025 19:00 | Barrow | Nottingham Forest U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 25-10-2025 14:00 | Barrow | Barnet | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 18-10-2025 14:00 | Walsall | Barrow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 04-10-2025 14:00 | Barrow | Shrewsbury Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 27-09-2025 14:00 | Crawley Town | Barrow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 20-09-2025 14:00 | Barrow | Crewe Alexandra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 13-09-2025 14:00 | Bristol Rovers | Barrow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 06-09-2025 14:00 | Barrow | Swindon Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 30-08-2025 11:30 | Barrow | Fleetwood Town | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu